Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 大声
大声
dàshēng
to lớn
Hán việt:
thái thanh
Lượng từ:
间
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 大声
声
【shēng】
tiếng, âm thanh
大
【dà】
to, lớn, rộng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 大声
Luyện tập
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:
to lớn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI