大声
间
HSK1
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 大声
Định nghĩa
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:to, lớn tiếng.
Ví dụ (3)
他说话声音很大声。
Anh ấy nói rất to tiếng.
请不要大声喊叫。
Vui lòng đừng hét lớn.
老师让大家大声读出来。
Giáo viên bảo mọi người đọc to lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây