Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我们
无法
预知
将来。
We cannot predict the future.
Chúng ta không thể dự đoán được tương lai.
文物
的
价值
无法
用
金钱
衡量。
The value of cultural relics cannot be measured in money.
Giá trị của hiện vật không thể đo lường bằng tiền.
我们
无法
预测
未来。
We cannot predict the future.
Chúng ta không thể dự đoán tương lai.
人性
的
弱点
是
无法
避免
的。
The weaknesses of human nature are inevitable.
Điểm yếu của bản chất con người là không thể tránh khỏi.
他
的
决心
坚固,
无法
动摇。
His determination is firm and unshakeable.
Quyết tâm của anh ấy kiên cố, không thể bị lung lay.
他
无法控制
自己
的
愤怒。
He couldn't control his anger.
Anh ấy không thể kiểm soát cơn giận của mình.
打印机
出现
了
一些
问题,
我们
无法
使用。
The printer is having some issues, we can't use it.
Máy in gặp một số vấn đề, chúng tôi không thể sử dụng.
Bình luận