知名
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 知名
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Nổi tiếng
Ví dụ (3)
这是一家知名公司。
Đây là một công ty nổi tiếng.
他是知名作家。
Anh ấy là nhà văn nổi tiếng.
这个品牌在当地很知名。
Thương hiệu này rất nổi tiếng ở địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây