向前
群
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 向前
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:Tiến lên phía trước
Ví dụ (3)
请继续向前走。
Vui lòng tiếp tục đi về phía trước.
车慢慢向前移动。
Chiếc xe từ từ di chuyển về phía trước.
遇到困难也要向前看。
Gặp khó khăn cũng phải nhìn về phía trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây