养家
HSK1
Động từ
Phân tích từ 养家
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nuôi gia đình
Ví dụ (3)
他一个人工作养家。
Một mình anh ấy đi làm nuôi gia đình.
养家不容易,所以他很努力。
Nuôi gia đình không dễ nên anh ấy rất cố gắng.
父母辛苦养家多年。
Bố mẹ vất vả nuôi gia đình nhiều năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây