Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 养家
养家
yǎngjiā
Nuôi gia đình
Hán việt:
dường cô
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 养家
养
【yǎng】
nuôi dưỡng, chăm sóc
家
【jiā】
nhà, gia đình
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 养家
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Nuôi gia đình
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI