Liên hệ
时钟
shízhōng
Đồng hồ
Hán việt: thì chung
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ
Ví dụ (3)
qiángshàngdeshízhōngtíngle
Đồng hồ trên tường đã ngừng chạy.
zhè geshízhōngměi tiānhuìxiǎng
Chiếc đồng hồ này ngày nào cũng reo.
kànleyǎnshízhōng
Anh ấy nhìn đồng hồ một cái.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI