门票
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 门票
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Vé vào cửa
Ví dụ (3)
博物馆门票很便宜。
Vé vào bảo tàng rất rẻ.
我在网上买了两张门票。
Tôi mua hai vé vào cửa trên mạng.
没有门票不能进去。
Không có vé vào cửa thì không thể vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây