Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
血管 【xuèguǎn】
(Phân tích từ 血管)
Nghĩa từ:
mạch máu
Hán việt:
huyết quản
Lượng từ: 根
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
xuèyè
血液
zài
在
xuèguǎn
血管
zhōngliú
中流。
Blood flows in the veins.
Máu chảy trong các mạch máu.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập