周日
zhōurì
Chủ nhật
Hán việt: chu nhật
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chủ nhật
Ví dụ (3)
zhōuxiǎngzàijiāxiū
Chủ nhật tôi muốn nghỉ ở nhà.
menzhōu shān
Chủ nhật chúng tôi đi leo núi.
zhōushāngchǎngrén biéduō
Chủ nhật trung tâm thương mại đặc biệt đông người.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây