楼下
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 楼下
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Dưới lầu
Ví dụ (3)
妈妈在楼下等我。
Mẹ đang đợi tôi dưới lầu.
楼下新开了一家咖啡店。
Dưới lầu mới mở một quán cà phê.
他把自行车停在楼下。
Anh ấy để xe đạp dưới lầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây