亚洲
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 亚洲
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Châu Á.
Ví dụ (8)
中国是亚洲最大的国家之一。
Trung Quốc là một trong những quốc gia lớn nhất Châu Á.
我们要去亚洲旅行。
Chúng tôi sắp đi du lịch Châu Á.
亚洲有着悠久的历史和文化。
Châu Á có lịch sử và văn hóa lâu đời.
我想尝尝亚洲的美食。
Tôi muốn nếm thử ẩm thực Châu Á.
越南位于东南亚。
Việt Nam nằm ở Đông Nam Á.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây