Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
我们
使用
网
捕鱼。
We use a net to catch fish.
Chúng tôi sử dụng lưới để bắt cá.
这
本书
可以
当
词典
使用。
This book can serve as a dictionary.
Cuốn sách này có thể dùng làm từ điển.
使用
这个
办法
可以
节省时间。
Using this method can save time.
Sử dụng cách này có thể tiết kiệm thời gian.
开车
时请
不要
使用
手机。
Please do not use your phone while driving.
Vui lòng không sử dụng điện thoại khi lái xe.
为了
环保,
我们
应该
减少
使用
塑料袋。
For environmental protection, we should reduce the use of plastic bags.
Vì môi trường, chúng ta nên giảm sử dụng túi nilon.
火警
时,
请
使用
楼梯,
不要
使用
电梯。
In case of fire alarm, please use the staircase and not the elevator.
Khi có báo động cháy, xin hãy sử dụng cầu thang, không sử dụng thang máy.
这些
彩灯
使用
LED
灯泡。
These colored lanterns use LED bulbs.
Những chiếc đèn lồng này sử dụng bóng đèn LED.
长时间
使用
电脑,
眼睛
疲劳
是
免不了
的。
Eye strain is unavoidable with prolonged computer use.
Sử dụng máy tính trong thời gian dài, mệt mỏi mắt là điều không thể tránh khỏi.
我
经常
使用
工具书
来
提高
我
的
汉语
水平。
I often use reference books to improve my Chinese language skills.
Tôi thường xuyên sử dụng sách công cụ để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
打印机
出现
了
一些
问题,
我们
无法
使用。
The printer is having some issues, we can't use it.
Máy in gặp một số vấn đề, chúng tôi không thể sử dụng.
使用
止血剂
来
处理
伤口。
Use a hemostatic agent to treat the wound.
Sử dụng chất cầm máu để xử lí vết thương.
学习
使用
毛笔
需要
时间
和
耐心。
Learning to use a brush pen requires time and patience.
Học cách sử dụng bút lông đòi hỏi thời gian và kiên nhẫn.
Bình luận