彩色
cǎisè
màu sắc
Hán việt: thái sắc
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:màu sắc

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI