车程
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 车程
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Hành trình bằng xe
Ví dụ (3)
酒店离机场有一小时车程。
Khách sạn cách sân bay một giờ đi xe.
这里到学校车程不远。
Từ đây đến trường đi xe không xa.
半小时车程对他来说很方便。
Nửa giờ đi xe đối với anh ấy rất tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây