Phân tích từ 战争
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho diễn biến của sự việc, hoặc các hoạt động như phim ảnh, trận đấu, buổi thi.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 场 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一场风暴
một cơn bão / trận bão
一场灾难/灾害
một trận tai họa / thảm họa
一场感冒
một trận cảm lạnh
一场交道
một lần tiếp xúc / giao thiệp
哭了一场
khóc một trận
大闹一场
làm loạn một trận
Dùng cho số lần xuất hiện của hành động, hành vi hoặc sự kiện có thể lặp lại.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 次 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一次比赛
một trận đấu / cuộc thi
一次失败
một lần thất bại
一次会议
một cuộc họp
一次挫折
một lần vấp ngã / trở ngại
一次机会
một cơ hội
一次高考
một kỳ thi đại học
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chiến tranh, cuộc chiến.
Ví dụ (8)
我们要反对战争,热爱和平。
Chúng ta phải phản đối chiến tranh, yêu chuộng hòa bình.
这场残酷的战争持续了十年。
Cuộc chiến tranh tàn khốc này đã kéo dài 10 năm.
第二次世界大战造成了巨大的损失。
Chiến tranh thế giới thứ hai đã gây ra tổn thất to lớn.
战争给人民带来了深重的灾难。
Chiến tranh đã mang lại tai họa thảm khốc cho nhân dân.
两国之间的贸易战争影响了全球经济。
Cuộc chiến tranh thương mại giữa hai nước đã ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây