甜食
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 甜食
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ ngọt
Ví dụ (3)
孩子们喜欢吃甜食。
Bọn trẻ thích ăn đồ ngọt.
医生建议他少吃甜食。
Bác sĩ khuyên anh ấy ăn ít đồ ngọt.
甜食吃太多对牙齿不好。
Ăn quá nhiều đồ ngọt không tốt cho răng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây