Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 头部
HSK1
头部
tóubù
Đầu
Hán việt:
đầu bẫu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 头部
头
【tóu】
đầu, cái đầu
部
【bù】
bộ, bộ phận; phòng/ban; lượng từ cho sách/phim
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 头部
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Đầu
Ví dụ (3)
qí
骑
chē
车
shí
时
yào
要
bǎo
hù
保
护
tóu
头
bù
部
。
Khi đi xe đạp cần bảo vệ
đầu
.
tā
他
tóu
头
bù
部
shòu
受
le
了
qīng
轻
shāng
伤
。
Vùng
đầu
của anh ấy bị thương nhẹ.
yī
shēng
医
生
jiǎn
chá
检
查
le
了
tā
她
de
的
tóu
头
bù
部
。
Bác sĩ kiểm tra vùng
đầu
của cô ấy.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây