头部
tóubù
Đầu
Hán việt: đầu bẫu
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đầu
Ví dụ (3)
chēshíyàobǎo tóu
Khi đi xe đạp cần bảo vệ đầu.
tóushòuleqīngshāng
Vùng đầu của anh ấy bị thương nhẹ.
shēngjiǎn cháledetóu
Bác sĩ kiểm tra vùng đầu của cô ấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây