改善
HSK5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 改善
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cải thiện, làm cho tốt hơn (đời sống, điều kiện, quan hệ).
Ví dụ (8)
人们的生活水平有了很大的改善。
Mức sống của người dân đã có sự cải thiện rất lớn.
我们要努力改善两国关系。
Chúng ta phải nỗ lực cải thiện quan hệ giữa hai nước.
这里的交通状况得到了改善。
Tình trạng giao thông ở đây đã được cải thiện.
经常运动可以改善睡眠质量。
Thường xuyên vận động có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
为了改善环境,大家都开始种树。
Để cải thiện môi trường, mọi người đều bắt đầu trồng cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây