Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 善
善
shàn
tốt, lành mạnh
Hán việt:
thiến
Nét bút
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Số nét
12
Từ trái nghĩa
恶
Lượng từ:
行
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 善
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
善良
shànliáng
Tốt bụng, hiền lành
慈善家
císhànjiā
Nhà từ thiện
改善
gǎishàn
Cải thiện
慈善
císhàn
Từ thiện
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
tốt, lành mạnh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI