Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
shàn
HSK 4
tốt, thiện; giỏi; hay, khéo
Hán Việt:THIỆN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+丷Bát+一Nhất+口Khẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

善
shàn
tốt, thiện; giỏi; hay, khéo
羊
Bộ Dươngyáng
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
Bộ Dương
丷
Bộ Bát (ngửa)bā
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhấtyī
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩukǒu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
Bộ Khẩu
Mẹo nhớ nhanh:

Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / động từ / phó từ
VINghĩa:tốt, thiện; giỏi; hay, khéo
ENTiếng Anh:good, kind, virtuous, skilled, adept
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她xīndìshànliáng心地善良。
Cô ấy có tấm lòng lương thiện.
She is kind-hearted.
#2
tā他shànyú善于gōutōng沟通。
Anh ấy giỏi giao tiếp.
He is good at communicating.
#3
zhè这jiàn件shì事yào要shànhòu善后chǔlǐ处理。
Việc này cần xử lý hậu sự cho tốt.
The aftermath of this matter needs to be handled properly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây