允许
Phân tích từ 允许
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các phòng hoặc đơn vị phân chia nhỏ nhất của một ngôi nhà (như gian phòng, lớp học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一间厨房
một gian bếp / nhà bếp
一间教室
một phòng học / lớp học
一间客厅
một phòng khách
一间卫生间/厕所
một nhà vệ sinh / phòng tắm
一间卧室/宿舍
một phòng ngủ / phòng ký túc xá
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cho phép, được phép.
Ví dụ (8)
请问,这里允许吸烟吗?
Xin hỏi, ở đây có cho phép hút thuốc không?
妈妈不允许我晚上出去玩。
Mẹ không cho phép tôi buổi tối đi ra ngoài chơi.
如果条件允许,我想去环游世界。
Nếu điều kiện cho phép, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
这是法律所不允许的。
Đây là điều mà pháp luật không cho phép.
哪怕只有一点希望,也不允许放弃。
Dù chỉ còn một chút hy vọng cũng không được phép bỏ cuộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây