Phân tích từ 曲子
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho các vật hình que, hình gậy mảnh dài (như bút, thuốc lá, nến), hoặc dùng cho đội ngũ, quân đội, bài hát, bản nhạc.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 支 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两支喇叭
hai chiếc kèn / hai chiếc loa
一支火箭
một tên lửa / quả tên lửa
一支曲子
một khúc nhạc / bản nhạc
一支枪
một khẩu súng
一支歌
một bài hát
一支武装
một lực lượng vũ trang
Ví dụ sử dụng:
一首诗
một bài thơ
二一首曲子
một bản nhạc (lỗi gõ thừa chữ '二' ở đầu)
一首歌
một bài hát
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài nhạc, khúc nhạc, giai điệu, khúc hát.
Ví dụ (8)
这首曲子真好听,叫什么名字?
Khúc nhạc này hay quá, tên là gì vậy?
他用钢琴弹奏了一支悲伤的曲子。
Anh ấy đã dùng đàn piano chơi một khúc nhạc bi thương.
这首曲子的旋律非常熟悉。
Giai điệu của bài nhạc này vô cùng quen thuộc.
那个流浪艺人拉的一手好曲子。
Người nghệ sĩ lang thang đó kéo đàn (nhị/violin) rất hay (kéo được những khúc nhạc hay).
这是一首具有浓郁民族风格的曲子。
Đây là một khúc nhạc mang đậm phong cách dân tộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây