Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
备用 【bèiyòng】
(Phân tích từ 备用)
Nghĩa từ:
dự phòng
Hán việt:
bị dụng
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
yǒu
有
yībǎ
一把
bèiyòng
备用
de
的
yàoshi
钥匙。
I have a spare key.
Tôi có một chìa khóa dự phòng.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập