Chi tiết từ vựng

备用 【bèiyòng】

heart
(Phân tích từ 备用)
Nghĩa từ: dự phòng
Hán việt: bị dụng
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

yǒu
yībǎ
一把
bèiyòng
备用
de
yàoshi
钥匙。
I have a spare key.
Tôi có một chìa khóa dự phòng.
Bình luận