早日
zǎorì
Sớm, mong sớm
Hán việt: tảo nhật
HSK1
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Phó từ
Nghĩa:Sớm, mong sớm

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI