花朵
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 花朵
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bông hoa
Ví dụ (3)
花园里的花朵开得很美。
Những bông hoa trong vườn nở rất đẹp.
孩子画了几朵彩色花朵。
Đứa trẻ vẽ vài bông hoa nhiều màu.
雨后的花朵更加鲜艳。
Những bông hoa sau mưa càng rực rỡ hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây