Liên hệ
点击
diǎnjī
Nhấp chuột, bấm
Hán việt: điểm kích
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Nhấp chuột, bấm
Ví dụ (3)
qǐngdiǎnzhè geànniǔ
Vui lòng nhấp vào nút này.
diǎnliànjiēhòu xià zàiwénjiàn
Sau khi nhấp vào liên kết có thể tải tệp xuống.
yòng diǎnpiànchákànxiángqíng
Người dùng nhấp vào hình ảnh để xem chi tiết.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI