Hán Việt:HẬU THIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+口Khẩu+一Nhất+大Đại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

后天
ngày kia, ngày mốt (ngày sau ngày mai).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ (thời gian)
VINghĩa:ngày kia, ngày mốt (ngày sau ngày mai).
ENTiếng Anh:The day after tomorrow.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们后天去上海旅游。
Ngày kia chúng tôi sẽ đi du lịch Thượng Hải.
We're going to Shanghai for a trip the day after tomorrow.
#2
后天你有空吗?
Ngày kia bạn có rảnh không?
Are you free the day after tomorrow?
#3
电影票是后天晚上的。
Vé xem phim là vào tối ngày kia.
The movie tickets are for tomorrow night.
#4
请在后天之前把作业交给我。
Làm ơn nộp bài tập cho tôi trước ngày kia.
Please hand in your homework to me by the day after tomorrow.
#5
后天我们就放假了。
Ngày kia là chúng tôi được nghỉ rồi.
We start our vacation the day after tomorrow.
2
Danh từ / tính từ (nurture)
VINghĩa:hậu thiên, do nuôi dưỡng mà thành (ngược với bẩm sinh).
ENTiếng Anh:Post-natal / Acquired (not innate).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
天才也是靠后天努力的。
Thiên tài cũng là nhờ vào sự nỗ lực rèn luyện (hậu thiên).
Even geniuses rely on acquired effort.
#2
这是后天养成的习惯。
Đây là thói quen được hình thành trong quá trình sống (không phải bẩm sinh).
This is a habit acquired later in life.
#3
打疫苗可以帮助人体获得后天免疫。
Tiêm vắc xin có thể giúp cơ thể con người có được miễn dịch mắc phải (miễn dịch hậu thiên).
acquired immunity
#4
先天不足,后天补。
Bẩm sinh (tiên thiên) không đủ thì hậu thiên bù đắp vào.
What is lacking at birth can be made up for later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


