身高
HSK1
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 身高
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chiều cao
Ví dụ (3)
医生记录了孩子的身高。
Bác sĩ ghi lại chiều cao của đứa trẻ.
他的身高超过一米八。
Chiều cao của anh ấy vượt quá một mét tám.
身高不是衡量能力的标准。
Chiều cao không phải tiêu chuẩn đánh giá năng lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây