Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 长度
长度
chángdù
Chiều dài
Hán việt:
tràng đạc
Cấp độ
HSK1
Loại từ
—
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 长度
度
【dù】
độ, mức độ
长
【cháng / zhǎng】
dài
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 长度
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Chiều dài
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI