长度
HSK1
—
Phân tích từ 长度
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chiều dài
Ví dụ (3)
这条路的长度是两公里。
Chiều dài của con đường này là hai ki-lô-mét.
请测量桌子的长度。
Vui lòng đo chiều dài của cái bàn.
文章长度不能超过一千字。
Độ dài bài viết không được vượt quá một nghìn chữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây