投诉
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khiếu nại
Ví dụ (3)
顾客向经理投诉服务问题。
Khách hàng khiếu nại với quản lý về vấn đề dịch vụ.
他打电话投诉快递延误。
Anh ấy gọi điện khiếu nại việc giao hàng chậm.
公司认真处理每一条投诉。
Công ty xử lý nghiêm túc từng khiếu nại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây