导游
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 导游
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:hướng dẫn viên du lịch.
Ví dụ (9)
我们的导游非常热情。
Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi vô cùng nhiệt tình.
我想找一个会说英语的导游。
Tôi muốn tìm một hướng dẫn viên biết nói tiếng Anh.
导游正在给我们介绍这里的历史。
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử nơi này cho chúng tôi.
如果没有导游,我们可能会迷路。
Nếu không có hướng dẫn viên, chúng ta có thể sẽ bị lạc đường.
这位导游带我们去了很多好玩的地方。
Vị hướng dẫn viên này đã đưa chúng tôi đi rất nhiều nơi vui chơi.
2
Động từ
Nghĩa:hướng dẫn du lịch, dẫn tour.
Ví dụ (1)
这次由我来为大家导游。
Lần này do tôi hướng dẫn du lịch cho mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây