Hán Việt:ĐẠO DU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
巳Tỵ • chữ 导+寸Thốn • chữ 导+氵Thủy • chữ 游+斿Chữ Du • chữ 游
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

导游
hướng dẫn viên du lịch.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:hướng dẫn viên du lịch.
ENTiếng Anh:Tour guide.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的导游非常热情。
Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi vô cùng nhiệt tình.
Our tour guide is very enthusiastic.
#2
我想找一个会说英语的导游。
Tôi muốn tìm một hướng dẫn viên biết nói tiếng Anh.
I want to find a tour guide who can speak English.
#3
导游正在给我们介绍这里的历史。
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử nơi này cho chúng tôi.
The tour guide is introducing us to the history of this place.
#4
如果没有导游,我们可能会迷路。
Nếu không có hướng dẫn viên, chúng ta có thể sẽ bị lạc đường.
Without a tour guide, we might get lost.
#5
这位导游带我们去了很多好玩的地方。
Vị hướng dẫn viên này đã đưa chúng tôi đi rất nhiều nơi vui chơi.
This tour guide took us to many fun places.
2
Động từ
VINghĩa:hướng dẫn du lịch, dẫn tour.
ENTiếng Anh:To guide a tour.
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
这次由我来为大家导游。
Lần này do tôi hướng dẫn du lịch cho mọi người.
This time, I'll be your guide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

