Gợi nhớ
Chữ phồn thể 導 có bộ Đạo (道), giản thể 导 giữ ý tay (寸) chỉ đường dẫn lối, dẫn dắt 导.
Thành phần cấu tạo
导
Dẫn dắt
巳
Tỵ (biến thể)
Phía trên
寸
Bộ Thốn
Tay chỉ đường (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dẫn dắt
Ví dụ (5)
老师引导我们找到正确的答案。
Giáo viên dẫn dắt chúng tôi tìm ra câu trả lời chính xác.
在他的指导下,我们顺利完成了任务。
Dưới sự dẫn dắt (chỉ đạo) của anh ấy, chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thuận lợi.
队长将领导我们走向胜利。
Đội trưởng sẽ dẫn dắt chúng tôi đi đến thắng lợi.
我们请了一位当地人做向导。
Chúng tôi đã thuê một người dân địa phương làm người dẫn đường (dẫn dắt).
父母的谆谆教导让我终生受益。
Sự dạy dỗ và dẫn dắt ân cần của cha mẹ giúp ích cho tôi cả đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây