风力
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 风力
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Sức gió
Ví dụ (3)
今天风力很强。
Hôm nay sức gió rất mạnh.
风力太大,飞机延误了。
Sức gió quá lớn nên máy bay bị hoãn.
工程师正在测量风力。
Kỹ sư đang đo sức gió.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây