假期
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 假期
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:kỳ nghỉ, ngày nghỉ, đợt nghỉ phép (khoảng thời gian được nghỉ làm/nghỉ học).
Ví dụ (10)
你的假期过得怎么样?
Kỳ nghỉ của bạn trôi qua thế nào?
我们要去海边度过整个假期。
Chúng tôi sẽ đi biển để tận hưởng cả kỳ nghỉ.
假期很快就结束了。
Kỳ nghỉ kết thúc nhanh quá.
学校放了三天的假期。
Trường học cho nghỉ lễ ba ngày.
这个假期你打算去哪里旅游?
Kỳ nghỉ này bạn dự định đi du lịch ở đâu?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây