Hán Việt:LỢI DỤNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+刂Đao+用Dụng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

利用
tận dụng, sử dụng (có hiệu quả tài nguyên, thời gian, cơ hội).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ (tích cực)
VINghĩa:tận dụng, sử dụng (có hiệu quả tài nguyên, thời gian, cơ hội).
ENTiếng Anh:To use / To utilize / To make good use of.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要好好利用时间。
Chúng ta phải tận dụng thời gian cho tốt.
We should make good use of our time.
#2
利用太阳能发电。
Tận dụng năng lượng mặt trời để phát điện.
Use solar energy to generate electricity.
#3
我们要充分利用这些资源。
Chúng ta phải tận dụng triệt để những tài nguyên này.
We should make full use of these resources.
#4
手工课教孩子们如何进行废物利用。
Tiết học thủ công dạy bọn trẻ làm thế nào để tận dụng đồ phế thải (tái chế).
recycling waste
#5
利用周末的时间去运动。
Tranh thủ (tận dụng) thời gian cuối tuần để đi vận động.
Use the weekend to exercise.
2
Động từ (phủ định)
VINghĩa:lợi dụng (dùng người khác làm công cụ cho mục đích xấu).
ENTiếng Anh:To exploit / To take advantage of (someone).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你只是在利用我。
Bạn chỉ đang lợi dụng tôi mà thôi.
You're just using me.
#2
不要被人利用了。
Đừng để bị người khác lợi dụng.
Don't let yourself be used by others.
#3
我觉得自己被朋友利用了,很伤心。
Tôi cảm thấy mình bị bạn bè lợi dụng, rất đau lòng.
I feel like I was used by my friend, and it makes me very sad.
#4
他们之间没有真感情,只是互相利用。
Giữa bọn họ không có tình cảm thật sự, chỉ là lợi dụng lẫn nhau mà thôi.
use each other
#5
他利用职务之便贪污公款。
Hắn ta lợi dụng chức vụ để tham ô công quỹ.
He embezzled public funds by taking advantage of his position.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

