Chi tiết từ vựng
利用 【lìyòng】


(Phân tích từ 利用)
Nghĩa từ: sử dụng, tận dụng
Hán việt: lợi dụng
Cấp độ: HSK3
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
我们
应该
合理
利用
资源。
We should use resources reasonably.
Chúng ta nên sử dụng nguồn lực một cách hợp lý.
他
利用
空闲
时间
学习
新技能。
He utilizes his free time to learn new skills.
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học kỹ năng mới.
利用
好
每
一分钟。
Make the most of every minute.
Hãy tận dụng từng phút giây.
纸
可以
回收
利用。
Paper can be recycled.
Giấy có thể được tái chế.
Bình luận