Liên hệ
雨季
yǔjì
mùa mưa
Hán việt: vú quý
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 雨季

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mùa mưa
Ví dụ (3)
dàoróng shuǐ
Mùa mưa đường dễ đọng nước.
láilínqiányàojiǎn chádǐng
Trước khi mùa mưa đến cần kiểm tra mái nhà.
zhè ge hěnzhǎng
Khu vực này có mùa mưa rất dài.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI