Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
雨季 【yǔjì】
(Phân tích từ 雨季)
Nghĩa từ:
mùa mưa
Hán việt:
vú quý
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
yǔjì
雨季
jíjiāngláilín
即将来临。
The rainy season is coming.
Mùa mưa sắp đến.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập