来临
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 来临
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đến, đến gần
Ví dụ (3)
春天即将来临。
Mùa xuân sắp đến.
考试来临前,他每天复习。
Trước khi kỳ thi đến, anh ấy ôn tập mỗi ngày.
危险来临时要保持冷静。
Khi nguy hiểm đến cần giữ bình tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây