Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 里面
里面
lǐmiàn
Bên trong
Hán việt:
lí diện
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 里面
里
【lǐ】
Dặm ( = 500 mét), bên trong
面
【miàn】
Mặt, bề mặt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 里面
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bên trong
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI