医学
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 医学
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Y học
Ví dụ (3)
他在大学学习医学。
Anh ấy học y học ở đại học.
医学研究需要长期积累。
Nghiên cứu y học cần tích lũy lâu dài.
现代医学发展很快。
Y học hiện đại phát triển rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây