Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
加入 【jiārù】
(Phân tích từ 加入)
Nghĩa từ:
Tham gia
Hán việt:
gia nhập
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
huānyíng
欢迎
jiārù
加入
wǒmen
我们
de
的
tuánduì
团队
Welcome to join our team.
Chào mừng bạn gia nhập đội của chúng tôi.
tā
他
jiārù
加入
le
了
yígè
一个
fēizhèngfǔ
非政府
zǔzhī
组织。
He joined a non-governmental organization.
Anh ấy tham gia một tổ chức phi chính phủ.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập