慈善
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 慈善
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Từ thiện
Ví dụ (3)
他经常参加慈善活动。
Anh ấy thường tham gia hoạt động từ thiện.
这笔钱将用于慈善事业。
Số tiền này sẽ dùng cho sự nghiệp từ thiện.
慈善机构帮助了很多家庭。
Tổ chức từ thiện đã giúp đỡ nhiều gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây