Hán Việt:KINH THƯỜNG••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch • chữ 经+巠Chữ Kinh giản thể • chữ 经+⺌Tiểu • chữ 常+冖Mịch • chữ 常+巾Cân • chữ 常
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

经常
thường, thường xuyên, hay (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:thường, thường xuyên, hay (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
ENTiếng Anh:Often / Frequently.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我经常去图书馆看书。
Tôi thường xuyên đến thư viện đọc sách.
I often go to the library to read.
#2
周末我们经常在一起踢足球。
Cuối tuần chúng tôi thường đá bóng cùng nhau.
We often play soccer together on weekends.
#3
他经常迟到。
Anh ấy hay (thường xuyên) đi trễ.
He is often late.
#4
你经常跟家人联系吗?
Bạn có thường xuyên liên lạc với gia đình không?
Do you often keep in touch with your family?
#5
这里的天气经常变化。
Thời tiết ở đây thay đổi thường xuyên.
The weather here changes frequently.
2
Tính từ
VINghĩa:thường ngày, hàng ngày (dùng như tính từ, ít phổ biến hơn nghĩa trạng từ).
ENTiếng Anh:Daily / Regular.
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
照顾孩子是她经常的工作。
Chăm sóc con cái là công việc thường ngày của cô ấy.
Taking care of the children is part of her regular work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



