Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
jīngcháng
HSK 2
thường, thường xuyên, hay (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
Hán Việt:KINH THƯỜNG••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch • chữ 经+巠Chữ Kinh giản thể • chữ 经+⺌Tiểu • chữ 常+冖Mịch • chữ 常+巾Cân • chữ 常

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

经常
jīngcháng
thường xuyên, thường
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
巠
Chữ Kinh giản thểjīng
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
Bộ Tiểu (biến thể)
冖
Bộ Mịchmì
Mái che (ở giữa)
Bộ Mịch
巾
Bộ Cânjīn
Tấm vải, khăn (phía dưới)
Bộ Cân
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "经常" (jīngcháng) mang nghĩa "thường xuyên, thường", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:thường, thường xuyên, hay (chỉ tần suất cao, lặp đi lặp lại).
ENTiếng Anh:Often / Frequently.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我jīngcháng经常qù去túshūguǎn图书馆kànshū看书。
Tôi thường xuyên đến thư viện đọc sách.
I often go to the library to read.
#2
zhōumò周末wǒmen我们jīngcháng经常zài在yìqǐ一起tī踢zúqiú足球。
Cuối tuần chúng tôi thường đá bóng cùng nhau.
We often play soccer together on weekends.
#3
tā他jīngcháng经常chídào迟到。
Anh ấy hay (thường xuyên) đi trễ.
He is often late.
#4
nǐ你jīngcháng经常gēn跟jiārén家人liánxì联系ma吗?
Bạn có thường xuyên liên lạc với gia đình không?
Do you often keep in touch with your family?
#5
zhèlǐ这里de的tiānqì天气jīngcháng经常biànhuà变化。
Thời tiết ở đây thay đổi thường xuyên.
The weather here changes frequently.
2
Tính từ
VINghĩa:thường ngày, hàng ngày (dùng như tính từ, ít phổ biến hơn nghĩa trạng từ).
ENTiếng Anh:Daily / Regular.
Câu ví dụ thực tế (1)
#1
zhàogu照顾háizi孩子shì是tā她jīngcháng经常de的gōngzuò工作。
Chăm sóc con cái là công việc thường ngày của cô ấy.
Taking care of the children is part of her regular work.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây