词语
个
HSK3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 词语
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:từ ngữ, từ vựng (thường chỉ tập hợp các từ).
Ví dụ (9)
请用这些词语造句。
Hãy dùng những từ ngữ này để đặt câu.
这篇课文有很多新词语。
Bài khóa này có rất nhiều từ ngữ mới.
我不明白这个词语的意思。
Tôi không hiểu nghĩa của từ ngữ này.
掌握丰富的词语对写作很有帮助。
Nắm vững vốn từ ngữ phong phú rất có ích cho việc viết lách.
有些词语很难翻译成英文。
Có một số từ ngữ rất khó dịch sang tiếng Anh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây