球队
qiúduì
Đội bóng
Hán việt: cầu đội
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đội bóng
Ví dụ (3)
zhèzhīqiúduìyíngleguàn jūn
Đội bóng này đã giành chức vô địch.
jiālexué xiàoqiúduì
Anh ấy gia nhập đội bóng của trường.
qiúduìzhèng zàiwèi sàixùn liàn
Đội bóng đang tập luyện cho trận đấu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây