Hán Việt:AN BÀI••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
宀Miên+女Nữ+扌Thủ+非Phi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

安排
sắp xếp, bố trí, lên kế hoạch.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:sắp xếp, bố trí, lên kế hoạch.
ENTiếng Anh:To arrange / To plan / To schedule.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请安排一下明天的会议。
Làm ơn sắp xếp cuộc họp ngày mai một chút.
Please arrange tomorrow's meeting.
#2
我已经安排好了时间和地点。
Tôi đã sắp xếp xong thời gian và địa điểm rồi.
I have already arranged the time and place.
#3
公司安排我去上海出差。
Công ty bố trí cho tôi đi công tác ở Thượng Hải.
The company arranged for me to go on a business trip to Shanghai.
#4
把座位安排好。
Sắp xếp chỗ ngồi cho ổn thỏa.
Arrange the seats properly.
#5
这次旅行是谁安排的?
Chuyến du lịch lần này là do ai lên kế hoạch vậy?
Who arranged this trip?
2
Danh từ
VINghĩa:sự sắp xếp, kế hoạch, lịch trình.
ENTiếng Anh:Arrangement / Plan / Schedule.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你对这个安排满意吗?
Bạn có hài lòng với sự sắp xếp này không?
Are you satisfied with this arrangement?
#2
下午你有什么安排?
Buổi chiều bạn có kế hoạch (lịch trình) gì không?
What do you have planned for this afternoon?
#3
这是命运的安排。
Đây là sự an bài của số phận.
This is fate's arrangement.
#4
按照原来的安排进行。
Tiến hành theo kế hoạch (sự sắp xếp) ban đầu.
Proceed according to the original arrangement.
#5
工作安排得很紧。
Lịch làm việc được sắp xếp rất kín (căng).
The work schedule is very tight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


