环保
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 环保
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bảo vệ môi trường
Ví dụ (3)
环保产品越来越受欢迎。
Sản phẩm thân thiện môi trường ngày càng được yêu thích.
公司推出了环保包装。
Công ty đưa ra bao bì thân thiện môi trường.
环保意识需要从小培养。
Ý thức bảo vệ môi trường cần được bồi dưỡng từ nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây