帮助
个; 次; 回
HSK 1/2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 帮助
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:giúp đỡ, hỗ trợ (dùng được cho cả văn viết và nói, có thể mang theo tân ngữ trực tiếp).
Ví dụ (7)
谢谢你帮助我解决了这个问题。
Cảm ơn bạn đã giúp tôi giải quyết vấn đề này.
我们应该互相帮助,共同进步。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
它可以帮助我们提高汉语水平。
Nó có thể giúp chúng ta nâng cao trình độ tiếng Trung.
他经常去孤儿院帮助那些孩子。
Anh ấy thường xuyên đến trại trẻ mồ côi giúp đỡ những đứa trẻ đó.
读书能帮助你开阔眼界。
Đọc sách có thể giúp bạn mở rộng tầm nhìn.
2
Danh từ
Nghĩa:sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
Ví dụ (7)
我非常感谢你的帮助。
Tôi vô cùng cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
我需要得到大家的帮助。
Tôi cần nhận được sự giúp đỡ của mọi người.
在老师的帮助下,我考上了大学。
Dưới sự giúp đỡ của thầy cô, tôi đã thi đỗ đại học.
这种药对治疗感冒很有帮助。
Loại thuốc này rất có ích (có sự hỗ trợ lớn) cho việc chữa cảm cúm.
我们需要提供更多的帮助。
Chúng ta cần cung cấp nhiều sự hỗ trợ hơn nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây