Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhù
HSK 2
giúp đỡ, trợ giúp
Hán Việt:TRỢ••Loại từ:Danh từ
7 nét
丨フ一一一フノ
Không dùng lượng từ riêng
且Thả+力Lực

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

助
zhù
giúp đỡ, trợ giúp
且
Thảqiě
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lựclì
Sức (bên phải)
Bộ Lực
Mẹo nhớ nhanh:

Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:giúp đỡ, trợ giúp
ENTiếng Anh:To help / To assist; assistance.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
xièxie谢谢nǐ你de的bāngzhù帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Thank you for your help.
#2
tā她shì是wǒ我de的délì得力zhùshǒu助手。
Cô ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.
She is my capable assistant.
#3
wǒmen我们jiànlì建立le了yí一gè个hùzhù互助xiǎozǔ小组。
Chúng tôi đã thành lập một nhóm tương trợ (giúp đỡ lẫn nhau).
We set up a mutual-aid group.
#4
gǎnxiè感谢zhè这jiā家gōngsī公司de的zànzhù赞助。
Cảm ơn sự tài trợ của công ty này.
We are grateful for this company's sponsorship.
#5
tāmen他们xiàng向zāiqū灾区tígōng提供le了wùzī物资yuánzhù援助。
Họ đã cung cấp viện trợ vật chất cho vùng thiên tai.
They provided material aid to the disaster-stricken area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây