半生
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 半生
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nửa đời
Ví dụ (3)
他把半生都献给了教育。
Ông ấy dành nửa đời cho giáo dục.
她用半生研究医学。
Cô ấy dùng nửa đời để nghiên cứu y học.
这段经历影响了他的半生。
Trải nghiệm này ảnh hưởng đến nửa đời ông ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây