设置
HSK6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 设置
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:thiết lập, cài đặt, bố trí, đặt ra, dựng lên, sự cài đặt (trong máy móc/phần mềm).
Ví dụ (8)
请在手机设置里开启蓝牙功能。
Vui lòng mở chức năng Bluetooth trong phần cài đặt của điện thoại.
为了安全,警方在路口设置了路障。
Để đảm bảo an toàn, cảnh sát đã bố trí (dựng) rào chắn ở giao lộ.
这所大学新设置了人工智能专业。
Trường đại học này mới thiết lập (mở thêm) chuyên ngành trí tuệ nhân tạo.
小说里的情节设置非常巧妙。
Việc xây dựng (bố trí) tình tiết trong tiểu thuyết vô cùng khéo léo.
你可以设置闹钟来提醒自己。
Bạn có thể cài đặt báo thức để nhắc nhở bản thân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây