整理
HSK4
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:sắp xếp, chỉnh lý, thu dọn, dọn dẹp (cho ngăn nắp).
Ví dụ (8)
请把你的房间整理一下。
Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn một chút.
我正在整理明天的会议资料。
Tôi đang sắp xếp tài liệu cho cuộc họp ngày mai.
我们要学会整理自己的思绪。
Chúng ta phải học cách ổn định/sắp xếp lại suy nghĩ của bản thân.
出发前,请整理好行李。
Trước khi xuất phát, vui lòng thu xếp hành lý cho gọn gàng.
书架上的书太乱了,需要整理。
Sách trên giá lộn xộn quá, cần phải sắp xếp lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây